Bản dịch của từ 闹风潮 trong tiếng Việt
闹风潮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nào | ㄋㄠˋ | n | ao | thanh huyền |
闹风潮 (Danh từ)
【nào fēng cháo】
01
Cuộc nổi dậy/ào ạt của quần chúng do bất mãn với chính quyền (phong trào phản đối, bạo động hoặc biểu tình lớn); Hán-Việt: náo phong triều ( nhớ 'náo' = ồn ào, 'phong潮' = xu hướng / làn sóng )
群众对当局不满而发动的大规模集体行动。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闹风潮
nào
闹
fēng
风
cháo
潮
Các từ liên quan
闹丛丛
闹丧
闹中取静
闹九垓
闹乱
风世
风丝
风丝不透
潮乎乎
潮位
潮信
潮候
- Bính âm:
- 【nào】【ㄋㄠˋ】【NÁO】
- Các biến thể:
- 鬧, 閙, 𠅈, 𠆴, 𠇰, 𡗚, 𢂂, 𨶂
- Hình thái radical:
- ⿵,门,市
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ丶一丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠅈
婥
閙
淖
臑
鬧
阃
阔
闵
闱
阍
阒
门
阀
闿
闭
阐
阚
盱
虯
侭
䢁
祌
㰢
迠
協
枊
𠗀
㭐
茐
闹钟
吵闹
喧闹
胡闹
闹翻
打闹
闹腾
闹事
闹剧
繁闹
