Bản dịch của từ 闹香 trong tiếng Việt

闹香

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nào

ㄋㄠˋnaothanh huyền

闹香 (Danh từ)

nào xiāng
01

Một loại hương (nhang) làm người ngạt, chóng mặt hoặc bất tỉnh; gọi là “hương gây mê/ngạt”

闷香。一种熏人能使之昏迷的香。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闹香

nào

xiāng

Các từ liên quan

闹丛丛
闹丧
闹中取静
闹九垓
闹乱
香丝
香严
香串
香乳
香云
闹
Bính âm:
【nào】【ㄋㄠˋ】【NÁO】
Các biến thể:
鬧, 閙, 𠅈, 𠆴, 𠇰, 𡗚, 𢂂, 𨶂
Hình thái radical:
⿵,门,市
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ丶一丨フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép