Bản dịch của từ 闻所未闻 trong tiếng Việt

闻所未闻

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

闻所未闻 (Thành ngữ)

wén suǒ wèi wén
01

Mới nghe lần đầu; nghe thấy điều chưa từng nghe thấy

听到从来没有听到过的,形容事物非常希罕

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闻所未闻

wén

suǒ

wèi

Các từ liên quan

闻一多
闻一知十
所与
所业
所为
所主
所之
未一
未为不可
未了
未了公案
未了因
闻
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Các biến thể:
聞, 䎹, 䎽, 𥹢, 𦕁, 𦕌, 𦖫, 𪖴
Hình thái radical:
⿵,门,耳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ一丨丨一一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép