Bản dịch của từ 闻风远扬 trong tiếng Việt
闻风远扬
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | w | en | thanh sắc |
闻风远扬 (Tính từ)
【wén fēng yuǎn yáng】
01
Tin tức hoặc tiếng đồn lan rộng
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闻风远扬
wén
闻
fēng
风
yuǎn
远
yáng
扬
Các từ liên quan
闻一多
闻一知十
风世
风丝
风丝不透
远世
远业
远东
远中
扬一益二
扬举
扬休
- Bính âm:
- 【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
- Các biến thể:
- 聞, 䎹, 䎽, 𥹢, 𦕁, 𦕌, 𦖫, 𪖴
- Hình thái radical:
- ⿵,门,耳
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ一丨丨一一一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㑮
雯
䰚
阌
鳼
螡
闦
鴍
炆
蟁
䦩
蚊
闷
闺
闲
闯
阇
阃
闵
阙
阗
阊
阏
闪
罚
䒹
䜥
怘
追
珀
㘸
㖋
㳜
骂
栐
砎
新闻
闻名
见闻
闻到
丑闻
绯闻
传闻
好闻
趣闻
闻讯
