Bản dịch của từ 闻风逃遁 trong tiếng Việt
闻风逃遁
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | w | en | thanh sắc |
闻风逃遁 (Thành ngữ)
【wén fēng táo dùn】
01
Vừa nghe thấy tiếng gió hay tin tức nào đó, bạn sẽ vội vàng bỏ chạy; nghe tiếng gió thì bỏ chạy thật xa (có ý xúc phạm, thể hiện sự rụt rè hoặc đổi hướng khi gió đến)
风:风声,消息;逃遁:远逃。听到一点风声就逃得远远的。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闻风逃遁
wén
闻
fēng
风
táo
逃
dùn
遁
Các từ liên quan
闻一多
闻一知十
风世
风丝
风丝不透
逃丁
逃世
逃之夭夭
逃乖
逃乱
遁世
遁世幽居
遁世无闷
遁世离俗
- Bính âm:
- 【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
- Các biến thể:
- 聞, 䎹, 䎽, 𥹢, 𦕁, 𦕌, 𦖫, 𪖴
- Hình thái radical:
- ⿵,门,耳
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ一丨丨一一一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㑮
雯
䰚
阌
鳼
螡
闦
鴍
炆
蟁
䦩
蚊
闷
闺
闲
闯
阇
阃
闵
阙
阗
阊
阏
闪
罚
䒹
䜥
怘
追
珀
㘸
㖋
㳜
骂
栐
砎
新闻
闻名
见闻
闻到
丑闻
绯闻
传闻
好闻
趣闻
闻讯
