Bản dịch của từ 闻鸡 trong tiếng Việt
闻鸡
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | w | en | thanh sắc |
闻鸡 (Cụm từ)
【wén jī】
01
Nghe tiếng gà gáy (chỉ buổi sáng sớm, lúc mặt trời mọc; ẩn dụ: lúc bình minh, lúc khởi đầu)
1.听到鸡叫。指黎明。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
2.见“闻鸡起舞”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闻鸡
wén
闻
jī
鸡
Các từ liên quan
闻一多
闻一知十
鸡丁
鸡争鹅斗
鸡人
鸡伏鹄卵
- Bính âm:
- 【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
- Các biến thể:
- 聞, 䎹, 䎽, 𥹢, 𦕁, 𦕌, 𦖫, 𪖴
- Hình thái radical:
- ⿵,门,耳
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ一丨丨一一一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㑮
雯
䰚
阌
鳼
螡
闦
鴍
炆
蟁
䦩
蚊
闷
闺
闲
闯
阇
阃
闵
阙
阗
阊
阏
闪
罚
䒹
䜥
怘
追
珀
㘸
㖋
㳜
骂
栐
砎
新闻
闻名
见闻
闻到
丑闻
绯闻
传闻
好闻
趣闻
闻讯
