Bản dịch của từ 闽中风味 trong tiếng Việt
闽中风味
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǐn | ㄇㄧㄣˇ | m | in | thanh hỏi |
闽中风味 (Cụm từ)
【mǐn zhōng fēng wèi】
01
Ẩm thực vùng Trung Phúc; Phong vị miền Trung Phúc Kiến
闽中风味是指福建省中部地区的地方特色美食,通常以新鲜的海鲜和独特的调味料为主。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闽中风味
mǐn
闽
zhòng
中
fēng
风
wèi
味
- Bính âm:
- 【Mǐn】【ㄇㄧㄣˇ】【MÂN】
- Các biến thể:
- 閩, 𨷷
- Hình thái radical:
- ⿵,门,虫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ丨フ一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䞀
笢
閔
黽
簢
慜
勄
敯
㨉
鰵
暋
㬆
阎
问
闰
阕
阀
阆
阖
门
阋
阘
阇
闯
粁
㱒
恞
挧
専
洟
㾅
洧
敄
炠
挥
垪
闽南
闽菜
闽语
闽粤
闽侯
闽江
闽剧
闽清
闽南语
闽南话
