Bản dịch của từ 闾丘 trong tiếng Việt

闾丘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˊlvthanh sắc

闾丘 (Danh từ)

lǘ qiū
01

Tên địa danh cổ (tên làng/ấp/xã xưa), thường dùng như tên riêng trong lịch sử

1.古地名。

Ví dụ
02

Họ kép (phục họ) Trung Quốc: 闾丘,một họ tiếng Hán cổ

2.复姓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闾丘

qiū

Các từ liên quan

闾中
闾互
闾井
闾亭
闾伍
丘井
丘亭
闾
Bính âm:
【lǘ】【ㄌㄩˊ】【LƯ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,门,吕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép