Bản dịch của từ 闾井 trong tiếng Việt

闾井

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˊlvthanh sắc

闾井 (Danh từ)

lǘ jǐng
01

Nhà cửa, giếng nước và các công trình kiến trúc (thường chỉ nhà và giếng trong làng xưa)

1.房屋﹑水井等建筑物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Làng xóm; khu dân cư (nơi dân cư tụ cư trong làng xã truyền thống)

2.闾里,居民聚居之处。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闾井

jǐng

Các từ liên quan

闾丘
闾中
闾互
闾亭
闾伍
井中泥
井乘
井井
闾
Bính âm:
【lǘ】【ㄌㄩˊ】【LƯ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,门,吕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép