Bản dịch của từ 闾伍 trong tiếng Việt
闾伍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǘ | ㄌㄩˊ | l | v | thanh sắc |
闾伍 (Danh từ)
【lǘ wǔ】
01
Tổ chức dân cư cổ: đơn vị hộ nhân (theo nhóm 5, 10, 4闾=族等), về sau chỉ dân thường, cư dân bình dân
《周礼.地官.族师》:“五家为比,十家为联;五人为伍,十人为联;四闾为族,八闾为联:使之相保相受;刑罚庆赏相及相共,以受邦职,以役国事,以相葬埋。”闾﹑伍均为古代民户编次的单位,后以“闾伍”指平民所居。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闾伍
lǘ
闾
wǔ
伍
Các từ liên quan
闾丘
闾中
闾互
闾井
闾亭
伍乘
伍人
伍什
伍伯
伍侯
- Bính âm:
- 【lǘ】【ㄌㄩˊ】【LƯ】
- Các biến thể:
- 閭
- Hình thái radical:
- ⿵,门,吕
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ丨フ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
櫚
氀
膢
瞜
驴
驢
閭
藘
䕡
榈
阔
阏
阀
阑
闶
阗
闺
阃
闼
阛
阘
䦶
挕
茨
砎
轻
挔
弭
約
娫
挓
為
䀖
㑞
阖闾
闾里
闾阎
尾闾
闾巷
棕闾
闾尾
闾左
州闾
倚闾
