Bản dịch của từ 闾右 trong tiếng Việt

闾右

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˊlvthanh sắc

闾右 (Danh từ)

lǘ yòu
01

原指住在里巷右侧的富户借指豪富人家可联想里巷右侧有钱人家)。

居住于闾巷右侧的人家。借指富豪。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闾右

yòu

Các từ liên quan

闾丘
闾中
闾互
闾井
闾亭
右与
右个
右主
右仗
闾
Bính âm:
【lǘ】【ㄌㄩˊ】【LƯ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,门,吕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép