Bản dịch của từ 闾墓 trong tiếng Việt

闾墓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˊlvthanh sắc

闾墓 (Danh từ)

lǘ mù
01

Cổng trước ở lối làng (里巷) và đường mộ (墓道) — nơi dựng bia hoặc để旌表人物 (cổng/khung trang trí trước làng và trước mộ).

指里巷和墓道的门前。古代旌表人物,常在这两处建坊题字。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闾墓

Các từ liên quan

闾丘
闾中
闾互
闾井
闾亭
墓亭
墓俑
墓偈
墓刻
墓厉
闾
Bính âm:
【lǘ】【ㄌㄩˊ】【LƯ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,门,吕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép