Bản dịch của từ 闾姝 trong tiếng Việt

闾姝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˊlvthanh sắc

闾姝 (Danh từ)

lǘ shū
01

Tên người (cổ) chỉ mỹ nữ trong cổ văn - một tên gọi truyền thống để chỉ phụ nữ xinh đẹp

古代美女名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闾姝

shū

Các từ liên quan

闾丘
闾中
闾互
闾井
闾亭
姝丽
姝好
姝妖
姝姝
姝子
闾
Bính âm:
【lǘ】【ㄌㄩˊ】【LƯ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,门,吕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép