Bản dịch của từ 闾居 trong tiếng Việt
闾居
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǘ | ㄌㄩˊ | l | v | thanh sắc |
闾居 (Danh từ)
【lǘ jū】
01
Chỗ cửa nhà; nơi đặt cổng/đầu nhà (chỉ vị trí cửa ra vào của nhà)
指屋门所在。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闾居
lǘ
闾
jū
居
Các từ liên quan
闾丘
闾中
闾互
闾井
闾亭
居下讪上
居不重茵
居业
- Bính âm:
- 【lǘ】【ㄌㄩˊ】【LƯ】
- Các biến thể:
- 閭
- Hình thái radical:
- ⿵,门,吕
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ丨フ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
櫚
氀
膢
瞜
驴
驢
閭
藘
䕡
榈
阔
阏
阀
阑
闶
阗
闺
阃
闼
阛
阘
䦶
挕
茨
砎
轻
挔
弭
約
娫
挓
為
䀖
㑞
阖闾
闾里
闾阎
尾闾
闾巷
棕闾
闾尾
闾左
州闾
倚闾
