Bản dịch của từ 闾市 trong tiếng Việt

闾市

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˊlvthanh sắc

闾市 (Danh từ)

lǘ shì
01

Đường phố, ngõ phố; chợ búa (khu phố buôn bán) — gợi liên tưởng Hán-Việt: (lu) = ngõ, (thị) = chợ

街巷;市集。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闾市

shì

Các từ liên quan

闾丘
闾中
闾互
闾井
闾亭
市丈
市不豫贾
市丝
市两
闾
Bính âm:
【lǘ】【ㄌㄩˊ】【LƯ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,门,吕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép