Bản dịch của từ 闾社 trong tiếng Việt

闾社

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˊlvthanh sắc

闾社 (Danh từ)

lǘ shè
01

Làng xóm, cộng đồng làng xã (khái niệm cổ: những xóm làng, thôn xã)

闾里乡社。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闾社

shè

Các từ liên quan

闾丘
闾中
闾互
闾井
闾亭
社主
社事
社交
社交才能
社人
闾
Bính âm:
【lǘ】【ㄌㄩˊ】【LƯ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,门,吕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép