Bản dịch của từ 闾糜 trong tiếng Việt
闾糜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǘ | ㄌㄩˊ | l | v | thanh sắc |
闾糜 (Danh từ)
【lǘ mí】
01
Một loài thú trong truyền thuyết (tên thần thoại cổ), ít gặp, mang tính hư cấu
传说中的兽名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闾糜
lǘ
闾
mí
糜
Các từ liên quan
闾丘
闾中
闾互
闾井
闾亭
糜乱
糜子
糜弊
糜捐
糜损
- Bính âm:
- 【lǘ】【ㄌㄩˊ】【LƯ】
- Các biến thể:
- 閭
- Hình thái radical:
- ⿵,门,吕
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ丨フ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
櫚
氀
膢
瞜
驴
驢
閭
藘
䕡
榈
阔
阏
阀
阑
闶
阗
闺
阃
闼
阛
阘
䦶
挕
茨
砎
轻
挔
弭
約
娫
挓
為
䀖
㑞
阖闾
闾里
闾阎
尾闾
闾巷
棕闾
闾尾
闾左
州闾
倚闾
