Bản dịch của từ 闾胥 trong tiếng Việt

闾胥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˊlvthanh sắc

闾胥 (Danh từ)

lǘ xū
01

Quan huyện thời Chu, một chức nhỏ phụ quản việc hành chính ở một 'lư' (làng/ấp)

周代乡官名。掌管一闾政事的小吏。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闾胥

Các từ liên quan

闾丘
闾中
闾互
闾井
闾亭
胥人
胥仆
胥余
胥原
闾
Bính âm:
【lǘ】【ㄌㄩˊ】【LƯ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,门,吕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép