Bản dịch của từ 闾阎医工 trong tiếng Việt

闾阎医工

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˊlvthanh sắc

闾阎医工 (Danh từ)

lǘ yán yī gōng
01

Thầy thuốc dân gian; lương y ở làng quê (bốc thuốc, bắt mạch, chữa bệnh cho dân thường)

民间医生。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闾阎医工

yán

gōng

Các từ liên quan

闾丘
闾中
闾互
闾井
闾亭
阎亲
阎伍
阎君
阎妖
阎妻
医书
医人
医养
医剂
医务
工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
闾
Bính âm:
【lǘ】【ㄌㄩˊ】【LƯ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,门,吕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép