Bản dịch của từ 闾阎扑地 trong tiếng Việt
闾阎扑地
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǘ | ㄌㄩˊ | l | v | thanh sắc |
闾阎扑地 (Tính từ)
【lǘ yán pū dì】
01
闾阎扑地:里巷、房屋遍布一带;形容居民众多、房屋密集、街市繁荣(常用于描写城镇繁盛景象)。可记为“阡陌纵横、房屋扑地”。
闾阎:指里巷的门或房屋。里巷遍地。形容房屋众多,市集繁华。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闾阎扑地
lǘ
闾
yán
阎
pū
扑
dì
地
Các từ liên quan
闾丘
闾中
闾互
闾井
闾亭
阎亲
阎伍
阎君
阎妖
阎妻
扑买
扑亮
扑作教刑
扑克
扑克牌
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
- Bính âm:
- 【lǘ】【ㄌㄩˊ】【LƯ】
- Các biến thể:
- 閭
- Hình thái radical:
- ⿵,门,吕
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ丨フ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
櫚
氀
膢
瞜
驴
驢
閭
藘
䕡
榈
阔
阏
阀
阑
闶
阗
闺
阃
闼
阛
阘
䦶
挕
茨
砎
轻
挔
弭
約
娫
挓
為
䀖
㑞
阖闾
闾里
闾阎
尾闾
闾巷
棕闾
闾尾
闾左
州闾
倚闾
