Bản dịch của từ 闿导 trong tiếng Việt

闿导

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎi

ㄎㄞˇkaithanh hỏi

闿导 (Động từ)

kái dǎo
01

Khơi gợi, hướng dẫn, mở đường suy nghĩ (làm cho người khác nhận ra hoặc tìm được hướng đi)

启发引导。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闿导

kǎi

dǎo

Các từ liên quan

闿张
闿彻
闿怿
导习
导产
导从
导仗
闿
Bính âm:
【kǎi】【ㄎㄞˇ】【KHẢI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,门,岂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ丨フ丨フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép