ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
闿导
Bảng phân tích âm vị 闿
Kǎi
Khơi gợi, hướng dẫn, mở đường suy nghĩ (làm cho người khác nhận ra hoặc tìm được hướng đi)
启发引导。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
kǎi
闿
dǎo
导
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép