ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
闿张
Bảng phân tích âm vị 闿
Kǎi
(Tính từ) Rộng rãi, cởi mở; như thể mở và mở (chủ yếu được sử dụng trong ngôn ngữ viết cổ)
犹敞开。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
kǎi
闿
zhāng
张
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép