Bản dịch của từ 闿张 trong tiếng Việt

闿张

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎi

ㄎㄞˇkaithanh hỏi

闿张 (Tính từ)

kǎi zhāng
01

(Tính từ) Rộng rãi, cởi mở; như thể mở và mở (chủ yếu được sử dụng trong ngôn ngữ viết cổ)

犹敞开。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闿张

kǎi

zhāng

Các từ liên quan

闿导
闿彻
闿怿
张三
张三中
张三李四
闿
Bính âm:
【kǎi】【ㄎㄞˇ】【KHẢI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,门,岂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ丨フ丨フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép