Bản dịch của từ 闿彻 trong tiếng Việt

闿彻

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎi

ㄎㄞˇkaithanh hỏi

闿彻 (Động từ)

kǎi chè
01

Mở thông; thông suốt, thông đạt (làm cho đường đi, giao thông hoặc khí huyết, ý nghĩa trở nên thông suốt)

开通;通达。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闿彻

kǎi

chè

Các từ liên quan

闿导
闿张
闿怿
彻上彻下
彻乐
彻侯
彻俎
彻兵
闿
Bính âm:
【kǎi】【ㄎㄞˇ】【KHẢI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,门,岂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ丨フ丨フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép