Bản dịch của từ 闿彻 trong tiếng Việt
闿彻
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǎi | ㄎㄞˇ | k | ai | thanh hỏi |
闿彻 (Động từ)
【kǎi chè】
01
Mở thông; thông suốt, thông đạt (làm cho đường đi, giao thông hoặc khí huyết, ý nghĩa trở nên thông suốt)
开通;通达。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闿彻
kǎi
闿
chè
彻
Các từ liên quan
闿导
闿张
闿怿
彻上彻下
彻乐
彻侯
彻俎
彻兵
