Bản dịch của từ 闿怿 trong tiếng Việt
闿怿
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǎi | ㄎㄞˇ | k | ai | thanh hỏi |
闿怿 (Động từ)
【kǎi yì】
01
Tên địa danh cổ (cũng viết là 闿泽) — tên riêng lịch sử; thường xuất hiện trong văn liệu cổ
1.亦作“闿泽”。
Ví dụ
02
Vui vẻ hoà hợp; vẻ mặt hoan hỉ, hòa thuận
2.和乐貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Khai sáng, mở lòng chỉ bảo cho hiểu rõ; dẫn giải để người khác thông suốt
3.开导,使通晓。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闿怿
kǎi
闿
yì
怿
Các từ liên quan
闿导
闿张
闿彻
怿怿
怿悦
怿气
