Bản dịch của từ 闿悌 trong tiếng Việt

闿悌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎi

ㄎㄞˇkaithanh hỏi

闿悌 (Tính từ)

kǎi tì
01

Hoà nhã, dễ gần; tính tình ôn hoà, thân thiện (闿通”)

和易近人。闿,通“恺”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闿悌

kǎi

Các từ liên quan

闿导
闿张
闿彻
悌友
悌己人
悌睦
悌达
悌顺
闿
Bính âm:
【kǎi】【ㄎㄞˇ】【KHẢI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,门,岂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ丨フ丨フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép