Bản dịch của từ 闿悦 trong tiếng Việt

闿悦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎi

ㄎㄞˇkaithanh hỏi

闿悦 (Tính từ)

kǎi yuè
01

Vui vẻ, hoan hỉ; (cổ/thuật ngữ) vui mừng, khoan khoái ( = 表示喜乐)

欢乐。闿,通“恺”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闿悦

kǎi

yuè

Các từ liên quan

闿导
闿张
闿彻
悦义
悦乐
悦人
悦人耳目
悦伏
闿
Bính âm:
【kǎi】【ㄎㄞˇ】【KHẢI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,门,岂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ丨フ丨フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép