Bản dịch của từ 闿拓 trong tiếng Việt

闿拓

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎi

ㄎㄞˇkaithanh hỏi

闿拓 (Động từ)

kǎi tuò
01

Mở rộng, khai triển; phát triển, tiến hành công việc mới (từ Hán Việt: khai - /khai, - thác/ = mở rộng)

开展。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闿拓

kǎi

tuò

Các từ liên quan

闿导
闿张
闿彻
拓世
拓书手
拓印
拓土
闿
Bính âm:
【kǎi】【ㄎㄞˇ】【KHẢI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,门,岂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ丨フ丨フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép