ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
闿拓
Bảng phân tích âm vị 闿
Kǎi
Mở rộng, khai triển; phát triển, tiến hành công việc mới (từ Hán Việt: khai - 闿/khai, 拓 - thác/拓 = mở rộng)
开展。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
kǎi
闿
tuò
拓
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép