Bản dịch của từ 闿敏 trong tiếng Việt
闿敏
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǎi | ㄎㄞˇ | k | ai | thanh hỏi |
闿敏 (Tính từ)
【kái mǐn】
01
Vui vẻ, cởi mở và thông minh, nhanh nhạy; nét tính cách sáng sủa, hoạt bát (Hán-Việt: khải mẫn)
开朗聪敏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闿敏
kǎi
闿
mǐn
敏
Các từ liên quan
闿导
闿张
闿彻
敏丽
敏于事,慎于言
敏决
敏博
