Bản dịch của từ 闿明 trong tiếng Việt

闿明

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎi

ㄎㄞˇkaithanh hỏi

闿明 (Tính từ)

kǎi míng
01

Rộng rãi, sáng sủa; (khung cảnh) thoáng đãng, sáng tỏ

1.开阔明朗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lạc quan, vui vẻ, cởi mở (tâm trạng vui, nhìn đời tích cực)

2.乐观开朗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闿明

kǎi

míng

Các từ liên quan

闿导
闿张
闿彻
明上
明世
明业
明丢丢
闿
Bính âm:
【kǎi】【ㄎㄞˇ】【KHẢI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,门,岂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ丨フ丨フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép