Bản dịch của từ 闿明 trong tiếng Việt
闿明
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǎi | ㄎㄞˇ | k | ai | thanh hỏi |
闿明 (Tính từ)
【kǎi míng】
01
Rộng rãi, sáng sủa; (khung cảnh) thoáng đãng, sáng tỏ
1.开阔明朗。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lạc quan, vui vẻ, cởi mở (tâm trạng vui, nhìn đời tích cực)
2.乐观开朗。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闿明
kǎi
闿
míng
明
Các từ liên quan
闿导
闿张
闿彻
明上
明世
明业
明丢丢
