Bản dịch của từ 闿朗 trong tiếng Việt

闿朗

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎi

ㄎㄞˇkaithanh hỏi

闿朗 (Tính từ)

kái lǎng
01

Diện mạo và tính tình đều hoà nhã, cởi mở, tươi sáng; khoan khoái, thoải mái (gần nghĩa “hoà nhã, sáng sủa”)

和悦爽朗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闿朗

kǎi

lǎng

Các từ liên quan

闿导
闿张
闿彻
朗个
朗丽
朗伉
朗俊
朗儁
闿
Bính âm:
【kǎi】【ㄎㄞˇ】【KHẢI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,门,岂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ丨フ丨フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép