Bản dịch của từ 闿朗 trong tiếng Việt
闿朗
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǎi | ㄎㄞˇ | k | ai | thanh hỏi |
闿朗 (Tính từ)
【kái lǎng】
01
Diện mạo và tính tình đều hoà nhã, cởi mở, tươi sáng; khoan khoái, thoải mái (gần nghĩa “hoà nhã, sáng sủa”)
和悦爽朗。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闿朗
kǎi
闿
lǎng
朗
Các từ liên quan
闿导
闿张
闿彻
朗个
朗丽
朗伉
朗俊
朗儁
