ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
闿爽
Bảng phân tích âm vị 闿
Kǎi
Cởi mở, thoáng, tính cách phóng khoáng, dễ chịu (tương tự “khai sáng, thẳng thắn”)
开朗。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
kǎi
闿
shuǎng
爽
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép