Bản dịch của từ 闿疏 trong tiếng Việt

闿疏

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎi

ㄎㄞˇkaithanh hỏi

闿疏 (Tính từ)

kǎi shū
01

Cởi mở, thông thoáng, tinh thần khoáng đạt (tâm trí hoặc phong thái rộng rãi, dễ chịu)

开朗通达。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闿疏

kǎi

shū

Các từ liên quan

闿导
闿张
闿彻
疏不破注
疏不闲亲
疏不间亲
疏丧
闿
Bính âm:
【kǎi】【ㄎㄞˇ】【KHẢI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,门,岂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ丨フ丨フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép