ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
闿置
Bảng phân tích âm vị 闿
Kǎi
Mở ra; thành lập, thiết lập (một cơ sở, thiết chế hoặc đơn vị)
开设;设置。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
kǎi
闿
zhì
置
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép