Bản dịch của từ 闿阳 trong tiếng Việt

闿阳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎi

ㄎㄞˇkaithanh hỏi

闿阳 (Danh từ)

kǎi yáng
01

Mặt trời; thiên thể phát sáng ban ngày (Hán Việt: khải/khải dương liên hệ tới 'mặt trời')

太阳。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闿阳

kǎi

yáng

Các từ liên quan

闿导
闿张
闿彻
阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
闿
Bính âm:
【kǎi】【ㄎㄞˇ】【KHẢI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,门,岂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ丨フ丨フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép