Bản dịch của từ 阀 trong tiếng Việt
阀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fá | ㄈㄚˊ | f | a | thanh sắc |
阀 (Danh từ)
【fá】
01
Phiệt
指在某一方面有支配势力的人物、家族或集团
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cái van
管道或机器中调节和控制流体的流量、压力和流动方向的装置,种类很多,如气阀、水阀、油阀等也叫阀门、凡尔,通称活门
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【fá】【ㄈㄚˊ】【PHIỆT】
- Các biến thể:
- 閥
- Hình thái radical:
- ⿵,门,伐
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フノ丨一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
墢
姂
𠓟
閥
乏
䇅
栰
罚
罸
茷
筏
㘺
阛
闫
阂
阃
䦸
闼
阉
闳
阔
阄
阆
阇
顺
紃
𠗊
浍
恆
屋
是
炳
㤬
柫
怒
茴
阀门
财阀
军阀
球阀
门阀
阀芯
水阀
底阀
角阀
锁阀
