Bản dịch của từ 阁 trong tiếng Việt
阁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gé | ㄍㄜˊ | g | e | thanh sắc |
阁 (Danh từ)
【gé】
01
Lầu các; gác
风景区或庭院里的一种建筑物,四方形、六角形或八角形,一般两层,周围开窗,多建筑物在高处,可以凭高远望
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Khuê phòng
旧时指女子的住屋
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Nội các
指内阁
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Cái giá (giá để đồ vật)
放东西的架子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【gé】【ㄍㄜˊ】【CÁC】
- Các biến thể:
- 閣
- Hình thái radical:
- ⿵,门,各
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フノフ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
颌
臵
㝓
䩐
觡
閣
韚
䪂
臈
鬲
閤
挌
阑
闾
闬
闩
闱
阚
䦷
阎
阗
闽
阏
闸
恎
咠
挀
茳
柦
荑
俆
𠉈
骂
逈
㤭
洲
阁楼
阁下
内阁
楼阁
闺阁
出阁
阁揆
雅阁
阁子
暖阁
