Bản dịch của từ 阁学 trong tiếng Việt
阁学
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gé | ㄍㄜˊ | g | e | thanh sắc |
阁学 (Danh từ)
【gé xué】
01
Ẩn danh gọi tắt cho các học sĩ thuộc các '阁'(如显谟阁、徽猷阁)之官职;明清时亦指内阁大学士(朝廷中负责议政、起草诏令的高级文官)
宋代显谟阁徽猷阁等阁直学士的省称。明清时对内阁大学士的称呼。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阁学
gé
阁
xué
学
- Bính âm:
- 【gé】【ㄍㄜˊ】【CÁC】
- Các biến thể:
- 閣
- Hình thái radical:
- ⿵,门,各
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フノフ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
颌
臵
㝓
䩐
觡
閣
韚
䪂
臈
鬲
閤
挌
阑
闾
闬
闩
闱
阚
䦷
阎
阗
闽
阏
闸
恎
咠
挀
茳
柦
荑
俆
𠉈
骂
逈
㤭
洲
阁楼
阁下
内阁
楼阁
闺阁
出阁
阁揆
雅阁
阁子
暖阁
