Bản dịch của từ 阁学 trong tiếng Việt

阁学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜˊgethanh sắc

阁学 (Danh từ)

gé xué
01

Ẩn danh gọi tắt cho các học sĩ thuộc các ''(如显谟阁徽猷阁之官职明清时亦指内阁大学士朝廷中负责议政起草诏令的高级文官

宋代显谟阁徽猷阁等阁直学士的省称。明清时对内阁大学士的称呼。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阁学

xué

阁
Bính âm:
【gé】【ㄍㄜˊ】【CÁC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,门,各
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フノフ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép