Bản dịch của từ 阁道 trong tiếng Việt

阁道

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜˊgethanh sắc

阁道 (Danh từ)

gé dào
01

Đường nội các; cầu vượt; lối đi trên cao

用于指在道路或铁路上方的通行设施,通常用于行人或车辆的安全通行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阁道

dào

阁
Bính âm:
【gé】【ㄍㄜˊ】【CÁC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,门,各
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フノフ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép