ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
阂富
Bảng phân tích âm vị 阂
Hé
Tráng lệ, hoàn mỹ, đầy đủ và giàu có (mang ý hoa lệ, hoàn chỉnh)
完备富丽。阂,用同“该”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
hé
阂
fù
富
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép