Bản dịch của từ 阂心 trong tiếng Việt

阂心

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

阂心 (Danh từ)

hé xīn
01

Tâm thái khép kín, tính tình bế tắc, khó mở lòng (Hán-Việt: hà tâm — lòng có vách ngăn)

闭塞心性。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阂心

xīn

Các từ liên quan

阂塞
阂富
阂山
阂滞
阂目
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
阂
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【NGẠI】
Các biến thể:
閡, 𨵵
Hình thái radical:
⿵,门,亥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ丶一フノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép