Bản dịch của từ 阂心 trong tiếng Việt
阂心
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hé | ㄏㄜˊ | h | e | thanh sắc |
阂心 (Danh từ)
【hé xīn】
01
Tâm thái khép kín, tính tình bế tắc, khó mở lòng (Hán-Việt: hà tâm — lòng có vách ngăn)
闭塞心性。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阂心
hé
阂
xīn
心
Các từ liên quan
阂塞
阂富
阂山
阂滞
阂目
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
