Bản dịch của từ 阂隔 trong tiếng Việt
阂隔
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hé | ㄏㄜˊ | h | e | thanh sắc |
阂隔 (Động từ)
【hé gé】
01
Cách biệt, ngăn trở không thông nhau; chia cắt, làm cho hai bên không liên hệ được (gợi nhớ: 阂 = ngăn, kẹp; 隔 = ngăn cách).
隔绝,不相通。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阂隔
hé
阂
gé
隔
Các từ liên quan
阂塞
阂富
阂山
阂心
阂滞
隔三差五
隔世
隔二偏三
隔代
