ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
阃奥
Bảng phân tích âm vị 阃
Kǔn
Phòng trong cùng
最里面的房间
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Trái tim
(图)心
kǔn
阃
ào
奥
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép