ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
阃室
Bảng phân tích âm vị 阃
Kǔn
Nội thất, phòng ốc trong nhà (nơi ở bên trong của một gia cư, thường chỉ phần trong cùng của nhà)
内宅。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
kǔn
阃
shì
室
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép