ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
阃幄
Bảng phân tích âm vị 阃
Kǔn
Lều trại của tướng lĩnh, doanh trại chỉ huy (tức nơi tướng sĩ đóng quân và hội họp bàn việc quân)
犹将帅所居的帐幕。
kǔn
阃
wò
幄
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép