Bản dịch của từ 阃幕 trong tiếng Việt

阃幕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǔn

ㄎㄨㄣˇkunthanh hỏi

阃幕 (Danh từ)

kǔn mù
01

Cơ quan phủ đệ của tướng soái thời xưa (nhà, văn phòng và nội bộ hành chính của quan chỉ huy)

古代将帅的府署。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阃幕

kǔn

Các từ liên quan

阃业
阃令
阃仪
阃公
阃内
幕下
幕井
幕从
幕位
阃
Bính âm:
【kǔn】【ㄎㄨㄣˇ】【KHỔN】
Các biến thể:
閫, 𠢷
Hình thái radical:
⿵,门,困
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ丨フ一丨ノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép