ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
阃政
Bảng phân tích âm vị 阃
Kǔn
Việc quản gia đình do vợ đảm nhiệm; công việc nhà do vợ phụ trách (Hán-Việt: khẩm/khốn chính).
妻子掌管的家政。
kǔn
阃
zhèng
政
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép