Bản dịch của từ 阃教 trong tiếng Việt

阃教

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǔn

ㄎㄨㄣˇkunthanh hỏi

阃教 (Danh từ)

kǔn jiào
01

Mệnh lệnh/khuyên răn dành cho hậu phi hoặc vợ thiếp (lời răn, chỉ bảo trong cung)

指后妃或妻妾的训戒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阃教

kǔn

jiào

Các từ liên quan

阃业
阃令
阃仪
阃公
阃内
教主
教义
教乘
教习
阃
Bính âm:
【kǔn】【ㄎㄨㄣˇ】【KHỔN】
Các biến thể:
閫, 𠢷
Hình thái radical:
⿵,门,困
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ丨フ一丨ノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép