Bản dịch của từ 阃阈 trong tiếng Việt

阃阈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǔn

ㄎㄨㄣˇkunthanh hỏi

阃阈 (Danh từ)

kǔn yù
01

Ngưỡng cửa; mốc giới (điểm phân chia cửa ngõ, ranh giới giữa trong và ngoài)

1.门限;门户。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cửa vào phần nội thất dành cho phụ nữ (cổng/ngõ trong nhà hậu cung)

2.谓妇女所居内宅的门户。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Vùng đất; địa giới, biên giới (khoảng đất xác định giữa hai nơi)

3.地域;疆界。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

書面學術或文藝上的較高境界造詣高層次的藝術/學問境界

4.指学术﹑文艺上的较高境界。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阃阈

kǔn

Các từ liên quan

阃业
阃令
阃仪
阃公
阃内
阈值
阈闱
阃
Bính âm:
【kǔn】【ㄎㄨㄣˇ】【KHỔN】
Các biến thể:
閫, 𠢷
Hình thái radical:
⿵,门,困
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ丨フ一丨ノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép