Bản dịch của từ 阄戏 trong tiếng Việt
阄戏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiū | ㄐㄧㄡ | j | iu | thanh ngang |
阄戏 (Danh từ)
【jiū xì】
01
Trò lấy thăm (kéo thăm, rút thăm bằng lá nhỏ —拈阄游戏)
拈阄游戏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阄戏
jiū
阄
xì
戏
Các từ liên quan
阄定
阄还
阄金阋玉
阄韵
阄题
戏下
戏乐
戏五禽
戏亭
戏亵
- Bính âm:
- 【jiū】【ㄐㄧㄡ】【CƯU】
- Các biến thể:
- 鬮, 閹, 䰗, 𨵜, 𨷺, 𩰘
- Hình thái radical:
- ⿵,门,龟
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フノフ丨フ一一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
牞
樛
鸠
䆒
鳩
勼
赳
揪
揂
糺
丩
剹
阉
阓
䦸
闽
阑
阙
闫
闬
闰
阎
阃
闹
蚉
娒
陭
䇗
䘤
㳨
𠌇
𠓭
捚
釚
㿟
根
抓阄
阄儿
抓阄儿
拈阄儿
