Bản dịch của từ 阄金阋玉 trong tiếng Việt
阄金阋玉
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiū | ㄐㄧㄡ | j | iu | thanh ngang |
阄金阋玉 (Động từ)
【jiū jīn xì yù】
01
Cãi nhau, tranh giành đồ quý; tranh đoạt vật có giá trị (thường chỉ cuộc tranh chấp gay gắt về vật phẩm đáng giá).
谓争夺贵重的东西。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阄金阋玉
jiū
阄
jīn
金
xì
阋
yù
玉
Các từ liên quan
阄定
阄戏
阄还
阄韵
阄题
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
阋侮
阋墙
阋墙之衅
阋墙御侮
阋墙谇帚
玉不琢,不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
- Bính âm:
- 【jiū】【ㄐㄧㄡ】【CƯU】
- Các biến thể:
- 鬮, 閹, 䰗, 𨵜, 𨷺, 𩰘
- Hình thái radical:
- ⿵,门,龟
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フノフ丨フ一一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
牞
樛
鸠
䆒
鳩
勼
赳
揪
揂
糺
丩
剹
阉
阓
䦸
闽
阑
阙
闫
闬
闰
阎
阃
闹
蚉
娒
陭
䇗
䘤
㳨
𠌇
𠓭
捚
釚
㿟
根
抓阄
阄儿
抓阄儿
拈阄儿
